Bản dịch của từ 慵谗 trong tiếng Việt
慵谗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
慵谗 (Tính từ)
【yōng chán】
01
Xỉn rượu, hơi say mà ưỡn ẹo, lả lướt (như '慵馋' 的 trạng thái say nồng, lả lướt, uể oải mà có chút ham muốn).
见“慵馋”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慵谗
yōng
慵
chán
谗
Các từ liên quan
慵倦
慵僻
慵困
慵堕
慵夫
谗书
谗二
谗人
谗佞
谗佞之徒
