Bản dịch của từ 慵馋 trong tiếng Việt
慵馋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
慵馋 (Tính từ)
【yōng chán】
01
Lười biếng, ham ăn; vừa lười vừa tham ăn (cách viết cũ/罕用,亦作“慵谗”)
1.亦作“慵谗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lười biếng lại tham ăn; vừa lười vừa chỉ thích ăn uống (ví dụ: làm biếng, thích ăn ngon)
2.懒而且馋;好吃懒做。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慵馋
yōng
慵
chán
馋
Các từ liên quan
慵倦
慵僻
慵困
慵堕
慵夫
馋人
馋佞
馋劳
馋包
馋吻
