Bản dịch của từ 慵馋 trong tiếng Việt

慵馋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

慵馋 (Tính từ)

yōng chán
01

Lười biếng, ham ăn; vừa lười vừa tham ăn (cách viết cũ/罕用亦作慵谗”)

1.亦作“慵谗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lười biếng lại tham ăn; vừa lười vừa chỉ thích ăn uống (ví dụ: làm biếng, thích ăn ngon)

2.懒而且馋;好吃懒做。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慵馋

yōng

chán

Các từ liên quan

慵倦
慵僻
慵困
慵堕
慵夫
馋人
馋佞
馋劳
馋包
馋吻
慵
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【DONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノフ一一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép