Bản dịch của từ 慶 trong tiếng Việt
慶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
慶 (Động từ)
Chúc mừng, khen ngợi (như trong các dịp vui, lễ hội, sinh nhật)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ hội ý: bên trái là chữ “文” biểu thị văn hóa, giữa có chữ “心” biểu thị lòng thành; bên phải là da hươu, tượng trưng cho sự chân thành khi chúc mừng)
(會意。甲骨文字形,左邊是個“文”字,中間有個心,表示心情誠懇;右邊是一張鹿皮。合起來表示帶着鹿皮,真誠地對人慶賀。小篆字形上面是鹿字省略一部分;中間是“心”字,表心意;下邊是“攵”(suī腳),表示“往”。意思跟甲骨文相同。本義:祝賀;慶賀)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ban thưởng, tặng quà (như phần thưởng cho người lao động)
賞賜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
慶 (Danh từ)
Phúc lộc, điều may mắn, sự ban phước
福澤。有幸的事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chức quan cao cấp trong triều đình xưa (tương đương quan đại thần)
通“卿”。卿士,大臣掌事者
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Niềm vui, dịp lễ hội, sự kiện hân hoan (ví dụ: quốc khánh, sinh nhật)
喜;福慶,吉慶
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Các thành ngữ, từ ghép liên quan đến phúc lộc và may mắn)
如:餘慶;慶雲(慶煙。祥瑞的雲氣);慶霄(吉祥的雲氣);慶靈(景雲與靈芝);慶緒(福善的事業);慶延(福澤綿延);慶祉(福澤);慶室(吉宅)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Khánh
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
