Bản dịch của từ 慷惋 trong tiếng Việt

慷惋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

慷惋 (Tính từ)

kāng wǎn
01

Phẫn uất, oán giận; lòng căm hờn pha chút tiếc nuối (Hán Việt: khảng oán)

愤激怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慷惋

kāng

wǎn

Các từ liên quan

慷他人之慨
慷喟
慷忾
慷恺
慷慨
惋伤
惋切
惋叹
惋咽
惋失
慷
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép