Bản dịch của từ 慷慨激烈 trong tiếng Việt

慷慨激烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

慷慨激烈 (Tính từ)

kāng kǎi jī liè
01

Hào phóng và nhiệt tình, hào hùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慷慨激烈

kāng

kǎi

liè

Các từ liên quan

慷他人之慨
慷喟
慷忾
慷恺
慷惋
慨伤
慨允
慨切
慨发
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
慷
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép