Bản dịch của từ 慸 trong tiếng Việt
慸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
慸 (Tính từ)
【dì】
01
Cao, như đỉnh núi cao vút.
高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cực điểm, mức độ cao nhất.
极。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Trong cụm ~葪) Giống như “đế khiết”, chỉ vật nhỏ như cái cuống, tượng trưng cho mâu thuẫn nhỏ.
〔~葪(jì)〕同“蒂芥”,细小的梗塞物,喻嫌隙。
Ví dụ
04
Mệt mỏi, khó khăn, như người bị đè nặng.
困顿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
- Các biến thể:
- 㦅, 懘
- Hình thái radical:
- ⿱,帶,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祶
埊
蔕
䶍
遰
䲦
墑
旳
蒂
踶
䑯
䱱
遫
彳
勑
鶒
杘
翨
腟
䇼
䳵
鉓
飭
勅
懣
怸
慤
怨
懋
惣
惁
懘
愸
忑
㥑
悲
䈦
魦
鳷
鋲
䯶
䠊
㒕
緥
縀
㻮
劍
㯣
