Bản dịch của từ 慸芥 trong tiếng Việt

慸芥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

慸芥 (Danh từ)

dì jiè
01

Xem 慸葪古书用字)—— một loại cỏ hoặc cây nhỏ trong văn liệu cổ (từ Hán cổ, ít dùng)

见“慸葪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慸芥

jiè

Các từ liên quan

慸介
慸葪
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
慸
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
㦅, 懘
Hình thái radical:
⿱,帶,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép