Bản dịch của từ 慸葪 trong tiếng Việt

慸葪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

慸葪 (Danh từ)

dì jì
01

Từ hiếm: chỉ người rụt rè, nhút nhát, rụt cổ; cũng viết là 慸芥慸介 (chỉ tính cách e dè)

1.亦作“慸芥”。亦作“慸介”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xương cá hóc ở cổ họng; nghĩa bóng: sự vướng mắc, điều bứt rứt khó chịu trong lòng (khó thông suốt, còn oán nghi).

2.鲠刺。比喻想不通或心怀嫌隙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慸葪

Các từ liên quan

慸介
慸芥
慸
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
㦅, 懘
Hình thái radical:
⿱,帶,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép