Bản dịch của từ 慹 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhí
01

Sợ hãi, lo lắng (như khi thấy kẻ gian gian trá, phải chịu hình phạt nên phải phục tùng người mạnh).

恐惧:“怀诈不称,诛罚辄行,以是豪强~服。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慹
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍ】
Các biến thể:
𢡶, 𢢍
Hình thái radical:
⿱,執,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép