Bản dịch của từ 慺慺 trong tiếng Việt

慺慺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

慺慺 (Tính từ)

lóu lóu
01

vẻ chăm chỉ, cung kính; thái độ cần cù và kính trọng (tỏ vẻ chăm chỉ, nghiêm túc và lễ phép)

勤恳貌;恭谨貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慺慺

lóu

Các từ liên quan

慺诚
慺
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
㥪, 𢡌
Hình thái radical:
⿰,忄,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép