Bản dịch của từ 慿 trong tiếng Việt
慿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
慿 (Động từ)
【píng】
01
Giống như chữ '凭' (dựa vào, nhờ vào) – nhớ bằng cách tưởng tượng 'bằng' là chỗ dựa vững chắc trong tiếng Việt.
同“凭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 憑, 𠗦
- Hình thái radical:
- ⿱,𠗦,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一一丨乚一丨丨丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帲
馮
淜
㺸
鮃
塀
岼
焩
輧
枰
平
荓
㤙
㥨
㤀
必
怎
惖
㤪
戀
想
忌
㣽
忒
鋂
㦂
鄸
䲬
厱
蕉
僽
㻲
叇
槳
槼
鋅
