Bản dịch của từ 憀亮 trong tiếng Việt

憀亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊliaothanh sắc

憀亮 (Tính từ)

liáo liàng
01

Âm thanh trong trẻo, vang và sáng (tương tự “liáo lạng/ráo rạc”); rõ và vang tai

犹嘹亮。声音清脆而响亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憀亮

liáo

liàng

Các từ liên quan

憀悢
憀憀
憀栗
憀然
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
憀
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Các biến thể:
𢟺
Hình thái radical:
⿰⺖翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép