Bản dịch của từ 憀栗 trong tiếng Việt
憀栗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
憀栗 (Tính từ)
【liáo lì】
01
Thê lương, buồn thảm; cảm thấy mênh mang đau buồn (Hán-Việt: khảng/lâm?)
1.凄怆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rét buốt, lạnh cóng; lạnh thấu xương khiến người run lên (tương tự “lạnh lẽo” hoặc “rùng mình vì lạnh”)
2.犹凛冽。寒气袭人貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憀栗
liáo
憀
lì
栗
Các từ liên quan
憀亮
憀悢
憀憀
憀然
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
