ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憀然
Bảng phân tích âm vị 憀
Liáo
Tạm thời, nhờ đó mà tạm được; làm cho qua chuyện (ví dụ: 聊以/姑且 như vậy)
聊以,姑且。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
liáo
憀
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép