Bản dịch của từ 憁 trong tiếng Việt
憁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còng | ㄘㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
憁 (Tính từ)
【còng】
01
Chạy nhanh, chạy vội như đang 'cóng' đi đâu đó.
奔走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ như người 'cóng' (vội vã, hấp tấp).
鲁莽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thiếu hiểu biết, như người 'cóng' không biết gì.
无知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
