Bản dịch của từ 憁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còng

ㄘㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

còng
01

Chạy nhanh, chạy vội như đang 'cóng' đi đâu đó.

奔走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ như người 'cóng' (vội vã, hấp tấp).

鲁莽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thiếu hiểu biết, như người 'cóng' không biết gì.

无知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

憁
Bính âm:
【còng】【ㄘㄨㄥˋ】【TÒNG】
Các biến thể:
愡, 𢛌
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,囪,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép