Bản dịch của từ 憁惺 trong tiếng Việt

憁惺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còng

ㄘㄨㄥˋN/AN/AN/A

憁惺 (Tính từ)

còng xīng
01

Vẫn tỉnh táo, chưa ngủ; vẫn rõ ràng, minh mẫn.

犹清醒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憁惺

còng

xīng

Các từ liên quan

憁恫
惺忪
惺悟
惺惺
惺惺二十一
惺惺作态
憁
Bính âm:
【còng】【ㄘㄨㄥˋ】【TÒNG】
Các biến thể:
愡, 𢛌
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,囪,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép