ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憃冥
Bảng phân tích âm vị 憃
Chōng
Ngu ngốc, mù mịt.
愚昧无知。语本《礼记.哀公问》:“憃愚冥烦。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chōng
憃
míng
冥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép