Bản dịch của từ 憃昧 trong tiếng Việt

憃昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

憃昧 (Tính từ)

chōng mèi
01

Ngu dốt, thiếu hiểu biết

愚昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憃昧

chōng

mèi

Các từ liên quan

憃冥
憃弱
憃愚
憃拙
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
憃
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUẨN】
Hình thái radical:
⿱舂心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép