Bản dịch của từ 憉悙 trong tiếng Việt

憉悙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊN/AN/AN/A

憉悙 (Động từ)

péng hēng
01

Tự cố gắng, tự rèn luyện để vươn lên; tự mình nỗ lực

自强。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憉悙

péng

hēng

憉
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,彭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨一丨乚一丶丿一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép