Bản dịch của từ 憋强 trong tiếng Việt

憋强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

憋强 (Tính từ)

biē qiáng
01

Khó khăn, khổ sở, không muốn nói ra

1.亦作“?强”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cứng đầu, bướng bỉnh

2.倔强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憋强

biē

qiáng

Các từ liên quan

憋劣
憋古
憋噪
憋屈
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
憋
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 撇, 𢠳, 𢢃, 𤺓, 𥡁, 𢢌
Hình thái radical:
⿱,敝,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép