Bản dịch của từ 憋气 trong tiếng Việt

憋气

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

憋气 (Tính từ)

biē qì
01

Ngộp; ngột ngạt; tức thở

指由于空气不流通或呼吸受阻碍而引起的窒息的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tấm tức; ấm ức; uất ức

有委屈或烦恼而不能发泄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憋气 (Động từ)

biē qì
01

Nín thở; nín hơi; ngậm hơi

将气憋住,不使它呼出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憋气

biē

Các từ liên quan

憋劣
憋古
憋噪
憋屈
憋强
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
憋
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 撇, 𢠳, 𢢃, 𤺓, 𥡁, 𢢌
Hình thái radical:
⿱,敝,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép