Bản dịch của từ 憋气窝火 trong tiếng Việt

憋气窝火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

憋气窝火 (Tính từ)

biē qì wō huǒ
01

Nén giận nén hận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憋气窝火

biē

huǒ

Các từ liên quan

憋劣
憋古
憋噪
憋屈
憋强
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
憋
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 撇, 𢠳, 𢢃, 𤺓, 𥡁, 𢢌
Hình thái radical:
⿱,敝,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép