Bản dịch của từ 憋皂 trong tiếng Việt

憋皂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

憋皂 (Cụm từ)

biē zào
01

Cục xà phòng

1.亦作“?皂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không thoải mái, bực bội (tương tự như ‘憋懆’).

2.见“憋懆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憋皂

biē

zào

Các từ liên quan

憋劣
憋古
憋噪
憋屈
憋强
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
憋
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 撇, 𢠳, 𢢃, 𤺓, 𥡁, 𢢌
Hình thái radical:
⿱,敝,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép