Bản dịch của từ 憋着酒瘾 trong tiếng Việt
憋着酒瘾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | b | ie | thanh ngang |
憋着酒瘾 (Động từ)
【biē zhe jiú yǐn】
01
Nén nỗi nghiện rượu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憋着酒瘾
biē
憋
zhe
着
jiǔ
酒
yǐn
瘾
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 別, 彆, 撇, 𢠳, 𢢃, 𤺓, 𥡁, 𢢌
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘪
柭
蟞
䋢
㭭
鱉
虌
鳖
鼈
癟
龞
慭
㤍
总
㣺
㥤
㦚
戅
恣
惁
懬
怘
想
𠆅
樉
翫
蕍
墨
熿
羯
鋳
䤋
蝘
瘨
䵟
憋屈
憋气
憋闷
憋住
憋尿
憋粪
憋不住
憋死牛
憋在心里
憋着酒瘾
