Bản dịch của từ 憌 trong tiếng Việt
憌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
憌 (Tính từ)
【qióng】
01
Lo lắng, buồn phiền như khi nghe tin xấu làm tim khủng hoảng (khủng hoảng = lo sợ lớn).
忧,发愁之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHỦNG】
- Các biến thể:
- 𢗋
- Hình thái radical:
- ⿱,鈞,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿乚一一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惸
藑
琁
嬛
㒌
邛
茕
焪
笻
䊄
䛪
穷
㤮
惑
恝
愈
㦄
慝
忠
恖
恴
㥨
㣽
㤙
儘
䐸
㻻
瞖
餞
嶮
髭
磛
錖
褭
熷
䠒
