Bản dịch của từ 憍盈 trong tiếng Việt
憍盈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
憍盈 (Tính từ)
【jiāo yíng】
01
Kiêu ngạo, tự mãn (tự cho mình hơn người)
骄傲自满。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憍盈
jiāo
憍
yíng
盈
Các từ liên quan
憍奢
憍恣
憍慢
憍暴
憍泄
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 㤭, 驕
- Hình thái radical:
- ⿰⺖喬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢒
茮
澆
鹪
跤
交
䩌
燋
穚
簥
峧
鷦
恮
惓
㥃
㤑
㦐
憟
㤊
悺
㥫
㤺
忉
㦖
篌
緰
踮
䔼
誸
幡
㯃
諣
險
𠎾
麾
槼
