Bản dịch của từ 憎人 trong tiếng Việt

憎人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

憎人 (Động từ)

zēng rén
01

Người đáng ghét; người gây cảm giác căm ghét (ghê tởm hoặc đáng chê trách)

1.可僧恶的人。

Ví dụ
02

Ghét người; căm ghét một (hoặc nhiều) người (thường chỉ cảm xúc tiêu cực với người khác)

2.谓厌恶人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憎人

zēng

rén

Các từ liên quan

憎丑
憎厌
憎命
憎妒
憎妬
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
憎
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
憎, 憎
Hình thái radical:
⿰,⺖,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép