Bản dịch của từ 憎爱分明 trong tiếng Việt
憎爱分明
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
憎爱分明 (Tính từ)
【zēng ài fēn míng】
01
Rõ ràng phân biệt được sự ghét và yêu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憎爱分明
zēng
憎
ài
爱
fēn
分
míng
明
Các từ liên quan
憎丑
憎人
憎厌
憎命
憎妒
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
- Các biến thể:
- 憎, 憎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,曾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
増
鱛
罾
缯
鄫
曾
增
橧
譄
磳
繒
縡
怬
懹
懁
㥠
悮
愘
慑
恾
憁
㤱
懶
悿
镉
寪
蕒
鲨
墠
醌
黎
稷
撸
𠏤
躻
潥
憎恨
憎恶
可憎
爱憎
憎厌
嫌憎
憎妒
憎称
面目可憎
爱憎分明
