Bản dịch của từ 憑 trong tiếng Việt
憑
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
憑 (Động từ)
【píng】
01
(Chữ hội ý) Dựa vào, tựa vào, nhớ như tựa vào 'bằng' gỗ chắc chắn
(會意。從「心」,「馮」聲,本義為倚靠。本義:倚靠)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dựa vào, tựa vào (như 'bằng' bàn, 'bằng' vai)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dựa vào, nhờ cậy, dựa dẫm (như dựa vào sức đông, dựa vào quyền thế)
依託;仰仗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dựa trên, căn cứ vào (như dựa trên giấy tờ, căn cứ vào chứng cứ)
根據。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
憑 (Trạng từ)
【píng】
01
Dù cho, bất kể (như dù ai hỏi, dù bạn chạy nhanh thế nào)
不論;不管
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Như vậy, như thế (dùng để nhấn mạnh)
如此
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 倗, 凭, 慿, 馮, 𠗦, 𡔟, 𠌩, 凴, 𢶚, 𠙥, 𠙖
- Hình thái radical:
- ⿱,馮,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一丨一一丨フ丶丶丶丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焩
平
枰
蚲
胓
䶄
㻂
蓱
岼
鉼
䓑
硑
㤁
㤻
愚
惌
怺
憲
悊
态
愿
悹
慸
慝
燇
𠏷
膐
㜼
罃
㵻
䈪
檝
薝
橒
㱄
㬙
