ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憓征
Bảng phân tích âm vị 憓
Huì
Theo ý trời mà tiến hành chinh phạt, thuận theo mệnh trời để đánh dẹp kẻ thù.
谓顺应天意进行讨伐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
huì
憓
zhēng
征
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép