Bản dịch của từ 憔悴 trong tiếng Việt
憔悴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
憔悴 (Tính từ)
【qiáo cuì】
01
Tiều tuỵ; hốc hác; ốm yếu; suy giảm
形容人又黄又瘦的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Úa tàn
形容草木枯萎、衰败
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憔悴
qiáo
憔
cuì
悴
Các từ liên quan
憔瘁
憔瘦
憔神悴力
憔迫
憔顇
悴容
悴族
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
- Các biến thể:
- 嫶, 顦, 䩌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硚
趫
喬
嶠
瞧
鐈
荍
蕎
譙
橋
荞
癄
慊
怩
㥏
愴
悑
㤯
懍
恫
愓
㥘
快
愷
槸
嬏
艓
䁳
䄚
鳿
㵒
觐
勯
幡
䛪
𢡄
憔悴
形容憔悴
