Bản dịch của từ 憔神悴力 trong tiếng Việt
憔神悴力
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
憔神悴力 (Tính từ)
【qiáo shén cuì lì】
01
Tận lực làm việc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憔神悴力
qiáo
憔
shén
神
cuì
悴
lì
力
Các từ liên quan
憔悴
憔瘁
憔瘦
憔迫
憔顇
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
悴容
悴族
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
- Các biến thể:
- 嫶, 顦, 䩌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硚
趫
喬
嶠
瞧
鐈
荍
蕎
譙
橋
荞
癄
慊
怩
㥏
愴
悑
㤯
懍
恫
愓
㥘
快
愷
槸
嬏
艓
䁳
䄚
鳿
㵒
觐
勯
幡
䛪
𢡄
憔悴
形容憔悴
