Bản dịch của từ 憔迫 trong tiếng Việt

憔迫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

憔迫 (Tính từ)

qiáo pò
01

Lo lắng bồn chồn, tinh thần bị đè nén vì phiền muộn hoặc hiểm nguy (Hán-Việt: khiêu/tiều/?) — hình ảnh người gầy gò, lo âu trước tai họa

忧患煎迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憔迫

qiáo

Các từ liên quan

憔悴
憔瘁
憔瘦
憔神悴力
憔顇
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
憔
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Các biến thể:
嫶, 顦, 䩌
Hình thái radical:
⿰,⺖,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép