Bản dịch của từ 憕 trong tiếng Việt
憕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | N/A | N/A | N/A | N/A |
憕 (Tính từ)
【dòng】
01
Bình quân; ngang bằng; đều đặn
〈书〉平;平均
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dòng】【_】
- Các biến thể:
- 𢘌
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠓽
鯎
乘
承
椉
㨃
𠕠
成
䆑
盛
宬
铖
鐙
䠬
櫈
瞪
嶝
磴
鄧
墱
䮴
澄
隥
凳
塣
證
諍
䫆
证
郑
怔
政
挣
𠔻
䛫
正
㤯
慠
憰
悃
慯
懚
㤶
懦
怅
㥆
惽
忶
窳
䈭
撏
樉
摨
㡢
輪
熡
熭
䯕
颛
餝
