Bản dịch của từ 憖 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

(Động từ)

yìn
01

Muốn, sẵn lòng (như người Việt hay nói 'ý ấn' để nhớ nghĩa mong muốn)

愿意,情愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tổn thương, làm hỏng (nhớ như 'ấn' làm hỏng dấu ấn)

损伤;残缺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

yìn
01

Rảnh rỗi, không bận (như 'ấn' để dành thời gian rảnh)

闲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cẩn trọng, thận trọng (như giữ 'ấn' để cảnh giác)

戒慎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憖
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
慭, 憗
Hình thái radical:
⿱,猌,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶一丿丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép