Bản dịch của từ 憖 trong tiếng Việt
憖
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
憖 (Động từ)
【yìn】
01
Muốn, sẵn lòng (như người Việt hay nói 'ý ấn' để nhớ nghĩa mong muốn)
愿意,情愿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tổn thương, làm hỏng (nhớ như 'ấn' làm hỏng dấu ấn)
损伤;残缺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
憖 (Tính từ)
【yìn】
01
Rảnh rỗi, không bận (như 'ấn' để dành thời gian rảnh)
闲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cẩn trọng, thận trọng (như giữ 'ấn' để cảnh giác)
戒慎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
