Bản dịch của từ 憛 trong tiếng Việt
憛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
憛 (Tính từ)
【tán】
01
〔~懇(tú)〕① Lòng tham, chẳng hạn như "Mặc dù hoàng tử và người lớn đều có tham vọng và hành động nghiêm khắc nhưng tất cả đều ngứa ngáy và hài lòng với vẻ ngoài của mình." ② Vẻ mặt buồn bã.
〔~悇(tú)〕①贪爱,如“则虽王公大人有严志颉颃之行者,无不~~痒心而悦其色矣。”②忧愁的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
