Bản dịch của từ 憝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

(Tính từ)

duì
01

Hận; oán hận; oán giận

怨恨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấu; ác

坏;恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

憝
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỖI】
Các biến thể:
憞, 譈, 𢥦, 𢥲
Hình thái radical:
⿱,敦,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép