Bản dịch của từ 憝魁 trong tiếng Việt
憝魁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
憝魁 (Danh từ)
【duì kuí】
01
Kẻ cầm đầu xấu xa; người đầu sỏ.
犹首恶。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憝魁
duì
憝
kuí
魁
Các từ liên quan
憝獠
魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỖI】
- Các biến thể:
- 憞, 譈, 𢥦, 𢥲
- Hình thái radical:
- ⿱,敦,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬽
䇏
碓
䬈
敚
憞
䨺
薱
䨴
濧
敦
隊
㤅
㥣
懯
㦝
懟
憂
必
戆
悪
憗
憇
惌
濛
嬚
螊
嶵
鋸
擓
嶨
䃙
墼
藇
膸
貒
大憝
