Bản dịch của từ 憣 trong tiếng Việt
憣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | N/A | N/A | N/A |
憣 (Động từ)
【fān】
01
Thay đổi nhanh chóng như gió đổi chiều (dễ nhớ như 'phiên' đổi phiên)
迅速改变:“为谁书到便~然,至今此意无人晓。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cổ dùng thay cho “翻” với nghĩa lật, đổi chiều hoặc vượt qua (như lật trang sách hay vượt qua rào cản)
古通“翻”(①事物有截然相反的变动;②越过)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
