Bản dịch của từ 憣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

fān
01

Thay đổi nhanh chóng như gió đổi chiều (dễ nhớ như 'phiên' đổi phiên)

迅速改变:“为谁书到便~然,至今此意无人晓。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ dùng thay cho “” với nghĩa lật, đổi chiều hoặc vượt qua (như lật trang sách hay vượt qua rào cản)

古通“翻”(①事物有截然相反的变动;②越过)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

憣
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
𢟷
Hình thái radical:
⿰,忄,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép