Bản dịch của từ 憤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

fèn
01

Xem chữ '' (phẫn nộ, tức giận như lửa cháy trong lòng)

见“愤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憤
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Các biến thể:
愤, 𢟠, 𢤬
Hình thái radical:
⿰,⺖,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép