Bản dịch của từ 憥 trong tiếng Việt
憥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
憥 (Tính từ)
【láo】
01
Mệt mỏi, kiệt sức về tinh thần và thể lực (như khi làm việc quá sức khiến tâm trí và sức lực đều cạn kiệt).
心力困乏。《玉篇•心部》:“憥,心力乏也,疾也。”《集韻•𩫕韻》:“憥,苦心也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “lao” (lao động), chỉ sự vất vả, mệt nhọc. (Chữ viết thông tục của “勞”)
同“勞”。《正字通•心部》:“憥,俗勞字。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
