Bản dịch của từ 憥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

láo
01

Mệt mỏi, kiệt sức về tinh thần và thể lực (như khi làm việc quá sức khiến tâm trí và sức lực đều cạn kiệt).

心力困乏。《玉篇•心部》:“憥,心力乏也,疾也。”《集韻•𩫕韻》:“憥,苦心也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “lao” (lao động), chỉ sự vất vả, mệt nhọc. (Chữ viết thông tục của “”)

同“勞”。《正字通•心部》:“憥,俗勞字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憥
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÁO】
Các biến thể:
勞, 憦
Hình thái radical:
⿱,勞,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép