Bản dịch của từ 憧愚 trong tiếng Việt
憧愚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
憧愚 (Danh từ)
【chōng yú】
01
Kẻ ngu dốt, người thiếu hiểu biết.
愚昧。亦指愚昧之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憧愚
chōng
憧
yú
愚
Các từ liên quan
憧憧
憧憧扰扰
憧憬
憧扰
愚下
愚不可及
愚主
愚人
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 偅, 𢤤, 𢤖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翀
涌
珫
茺
忡
摏
罿
沖
蹖
徸
冲
𠑽
恽
㦇
懰
㣼
悈
悅
恠
憞
懂
慻
慺
㥠
蕋
墯
䫀
䴯
糇
𠘕
墧
賨
億
嫸
䦝
頞
憧憬
憧憧
怔憧
满怀憧憬
