Bản dịch của từ 憧憬 trong tiếng Việt
憧憬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
憧憬 (Động từ)
【chōng jǐng】
01
Hướng về; khát khao; thèm muốn; mơ ước; ham muốn mãnh liệt; mong mỏi; ao ước
向往
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憧憬
chōng
憧
jǐng
憬
Các từ liên quan
憧愚
憧憧
憧憧扰扰
憧扰
憬俗
憬彼
憬悟
憬憬
憬涂
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 偅, 𢤤, 𢤖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翀
涌
珫
茺
忡
摏
罿
沖
蹖
徸
冲
𠑽
恽
㦇
懰
㣼
悈
悅
恠
憞
懂
慻
慺
㥠
蕋
墯
䫀
䴯
糇
𠘕
墧
賨
億
嫸
䦝
頞
憧憬
憧憧
怔憧
满怀憧憬
