Bản dịch của từ 憧扰 trong tiếng Việt
憧扰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
憧扰 (Tính từ)
【chōng rǎo】
01
Bồn chồn, lo âu, không yên.
纷乱不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憧扰
chōng
憧
rǎo
扰
Các từ liên quan
憧愚
憧憧
憧憧扰扰
憧憬
扰习
扰乱
扰从
扰冗
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 偅, 𢤤, 𢤖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翀
涌
珫
茺
忡
摏
罿
沖
蹖
徸
冲
𠑽
恽
㦇
懰
㣼
悈
悅
恠
憞
懂
慻
慺
㥠
蕋
墯
䫀
䴯
糇
𠘕
墧
賨
億
嫸
䦝
頞
憧憬
憧憧
怔憧
满怀憧憬
