Bản dịch của từ 憨声憨气 trong tiếng Việt
憨声憨气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
憨声憨气 (Tính từ)
【hān shēng hān qì】
01
Miêu tả giọng nói to, thô, hơi ngốc nghếch, nghe có vẻ vụng về.
形容说话声音粗大。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憨声憨气
hān
憨
shēng
声
hān
气
Các từ liên quan
憨乎乎
憨健
憨傻
憨儿
憨劲
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 㦑, 𠐣, 𣢅, 𤸕, 𤺍, 𤼉, 𪒠
- Hình thái radical:
- ⿱,敢,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歛
谽
蚶
佄
嫨
魽
鼾
馠
哻
酣
顸
犴
忘
慮
㥁
㤮
怘
慂
態
愚
恖
惑
㥷
恷
䢭
槬
翬
熪
䊖
䛳
瞈
飺
寪
嶏
㯣
凜
憨憨
憨厚
憨态
娇憨
憨笑
憨子
憨直
憨猪
憨实
喜憨儿
