Bản dịch của từ 憩室 trong tiếng Việt

憩室

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

憩室 (Từ chỉ nơi chốn)

qì shì
01

Tật tệ khất; túi thừa (các cơ quan nội tạng phát triển không bình thường, mà sinh ra tật hình túi hay tật hình dải dài)

心脏、胃、肠、气管、喉头等器官上因发育异常而形成的囊状或带状物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩室

shì

憩
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
Hình thái radical:
⿱⿰,舌,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép