Bản dịch của từ 憩室炎 trong tiếng Việt

憩室炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

憩室炎 (Danh từ)

qì shì yán
01

Viêm phòng nghỉ

消化道中的一种炎症。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩室炎

shì

yán

憩
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
Hình thái radical:
⿱⿰,舌,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép