Bản dịch của từ 憩棠 trong tiếng Việt
憩棠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
憩棠 (Danh từ)
【qì táng】
01
Danh từ: ám chỉ ân đức, trị chính nhân từ của quan lại địa phương (lấy từ điển hầu ca xưa ‘憩棠’ để khen ngợi đức trị).
《诗.召南.甘棠》:“蔽芾甘棠,勿剪勿败,召伯所憩。”此为周人怀念召伯德政的颂诗。后因以“憩棠”喻地方官的德政。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩棠
qì
憩
táng
棠
Các từ liên quan
憩休
憩偃
憩室
憩息
憩歇
棠华
棠干
棠户
棠政
棠木舫
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
- Các biến thể:
- 愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,舌,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀈
藒
䬣
㮑
䶓
㫓
䅤
蟿
咠
罊
焏
趞
㥲
愳
㥻
思
懖
㦝
㥣
憲
恩
念
慾
慭
輼
儝
燒
穔
醍
闂
輵
臲
虣
閼
擂
橵
小憩
休憩
游憩
憩室
憩息处
憩室炎
