Bản dịch của từ 憩歇 trong tiếng Việt
憩歇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
憩歇 (Động từ)
【qì xiē】
01
Nghỉ ngơi; tạm dừng để thư giãn (từ Hán cổ, nghĩa giống ' nghỉ ')
1.亦作“憇歇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghỉ ngơi; tạm dừng hoạt động để hồi sức (= ngơi nghỉ). Gợi nhớ Hán‑Việt: 憩 (khế) = nghỉ, 歇 (hiệt) = ngừng nghỉ.
2.休息;歇息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩歇
qì
憩
xiē
歇
Các từ liên quan
憩休
憩偃
憩室
憩息
憩棠
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
- Các biến thể:
- 愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,舌,自,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀈
藒
䬣
㮑
䶓
㫓
䅤
蟿
咠
罊
焏
趞
㥲
愳
㥻
思
懖
㦝
㥣
憲
恩
念
慾
慭
輼
儝
燒
穔
醍
闂
輵
臲
虣
閼
擂
橵
小憩
休憩
游憩
憩室
憩息处
憩室炎
