Bản dịch của từ 憩燕 trong tiếng Việt

憩燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

憩燕 (Danh từ)

qì yàn
01

vừa nghỉ ngơi vừa ăn uống tiệc tùng; tạm dừng hoạt động để ăn uống, nghỉ ngơi (từ Hán cổ, nghĩa cổ: nghỉ ngơi và yến tiệc).

休息饮宴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憩燕

yàn

Các từ liên quan

憩休
憩偃
憩室
憩息
憩棠
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
憩
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
愒, 憇, 𡲽, 𡳅, 𢠾, 𦧗, 𦧰, 𦧯
Hình thái radical:
⿱⿰,舌,自,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ丨フ一一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép